Một báo giá đường biển có thể trông cạnh tranh ở dòng cước chính nhưng trở nên khó so sánh khi phụ phí địa phương xuất hiện với nhiều tên và nhiều đơn vị tính. Doanh nghiệp thường vướng ở chỗ không biết phí nào tính theo container, phí nào theo B/L, khoản nào chắc chắn có và khoản nào chỉ phát sinh theo tuyến.
Vì vậy, cách tính phụ phí đường biển cần được trình bày như một cấu trúc chi phí, không phải danh sách viết tắt. Với EnterDizi, nội dung nên giúp người đọc hiểu THC, DOC, CIC và D/O đại diện cho loại chi phí nào, căn cứ tính ra sao và thông tin gì phải kiểm tra trước khi gửi RFQ hoặc chốt booking.
Đừng mở bài bằng một bảng giá nếu người đọc chưa biết mỗi loại phí đang tính cái gì
Một bảng Local Charges dài có thể tạo cảm giác “đầy đủ”, nhưng nếu người đọc chưa hiểu đơn vị tính phí thì con số vẫn khó dùng để ra quyết định. Cùng một lô hàng, có khoản được tính theo container, có khoản theo vận đơn, có khoản theo từng chứng từ hoặc chỉ xuất hiện khi hãng tàu áp dụng trên một tuyến cụ thể.
Cách trình bày dễ hiểu hơn là chia phụ phí thành ba lớp: phí gần như gắn với quá trình xếp dỡ hoặc chứng từ, phí phụ thuộc tuyến và tình trạng thiết bị, và phí phát sinh do hành vi hoặc tình trạng thực tế của lô hàng.
Khi tách được ba lớp này, doanh nghiệp mới biết khoản nào nên đưa vào ngân sách từ đầu và khoản nào chỉ nên để dưới dạng “có thể phát sinh”.

THC: trước hết phải nói rõ đang là phí đầu đi hay đầu đến
THC thường được hiểu là Terminal Handling Charge, nhưng trên biểu phí hãng tàu có thể tách thành khoản tại cảng xếp và khoản tại cảng dỡ. Vì vậy, nếu bài chỉ ghi “THC = phí xếp dỡ tại cảng” rồi chốt một con số, người đọc vẫn chưa biết khoản đó áp cho chiều xuất hay nhập, loại container nào và đơn vị tính ra sao.
THC trên biểu phí thực tế thường được tách theo đầu đi, đầu đến và loại container. Bảng Local Charges Việt Nam Q4/2026 của Hapag-Lloyd là một ví dụ rõ: phí handling được công bố theo từng kích cỡ và loại container.
Vì vậy, nội dung nên giải thích THC bằng logic “địa điểm + loại container + đơn vị tính”, thay vì dùng một mức giá duy nhất làm chuẩn.
Mức phí cũng có thể thay đổi theo thời điểm. Thông báo điều chỉnh phí tại Việt Nam của Maersk áp dụng mức mới từ ngày 1/5/2026. Vì vậy, bài viết nên ghi ngày rà soát nguồn thay vì biến một mức phí hiện tại thành “giá thị trường cố định”.
DOC: phí chứng từ không đồng nghĩa với tất cả chi phí giấy tờ
DOC thường được doanh nghiệp gọi ngắn là phí chứng từ. Tuy nhiên, khi viết bài cần tránh giải thích quá rộng kiểu “mọi chi phí giấy tờ đều nằm trong DOC”, vì hãng tàu có thể tách phí phát hành, sửa vận đơn, khai SI thủ công, chứng từ bổ sung hoặc dịch vụ hành chính thành các dòng khác nhau.
Một phí tính theo vận đơn không có nghĩa mọi thao tác liên quan tới vận đơn đều đã được bao gồm. Bảng Local Charges Q4/2026 của Hapag-Lloyd tại Việt Nam thể hiện Document Charge theo B/L, trong khi B/L Amendment Fee và Extra Bills of Lading được tách thành các dòng riêng.
Khi tối ưu nội dung, phần DOC nên trả lời ba câu: khoản này tính theo B/L hay theo bộ chứng từ, có khác nhau giữa kênh điện tử và thủ công hay không, và sửa đổi sau cut-off có bị tính thêm phí riêng hay không. Đây mới là thông tin giúp người đọc kiểm soát chi phí trước khi xác nhận booking.
CIC: không nên viết như một khoản mặc định cho mọi tuyến
CIC thường được hiểu là Container Imbalance Charge hoặc Equipment Imbalance Surcharge, tức khoản liên quan tới mất cân đối thiết bị container giữa các khu vực.
Bản chất của khoản này là chi phí tái bố trí thiết bị, nên mức áp dụng có thể phụ thuộc tuyến, chiều hàng, thời điểm và chính sách của từng hãng tàu.
Điểm cần giữ trong bài không phải một mức CIC cụ thể, mà là nguyên tắc chỉ cộng khi tuyến đang áp dụng. Trong tài liệu định nghĩa mã phí của Maersk, Equipment Imbalance Surcharge được mô tả là khoản bù chi phí di chuyển container khỏi khu vực dư thừa.
Vì vậy, doanh nghiệp vẫn phải đối chiếu biểu phí hoặc báo giá thực tế.
Nếu bài viết mặc định “CIC luôn có trên hàng nhập từ Trung Quốc” hoặc “CIC luôn tính theo container” mà không gắn điều kiện, nội dung rất dễ sai khi tuyến, hãng tàu hoặc chính sách thay đổi. Phần này nên dùng ngôn ngữ có điều kiện và yêu cầu người đọc đối chiếu báo giá thực tế.
D/O: cần tách rõ phí phát hành lệnh giao hàng với DOC
D/O thường được dùng để chỉ Delivery Order, tức lệnh giao hàng ở đầu nhập. Trong thực tế báo giá, doanh nghiệp có thể gặp tên như D/O fee, Delivery Order fee, destination documentation fee hoặc một dòng phí hành chính/release tương đương tùy hãng tàu và đại lý.
Điểm quan trọng là không nên gộp DOC và D/O thành cùng một loại phí chỉ vì cả hai đều liên quan chứng từ. DOC thường gắn với xử lý chứng từ/vận đơn, còn D/O gắn với bước phát hành hoặc xử lý lệnh giao hàng ở đầu đến.
Tên thương mại, cách tính và phạm vi bao gồm cần được đối chiếu trực tiếp trên biểu phí hoặc invoice của đơn vị vận chuyển.
Tên phí trên hóa đơn có thể không trùng cách doanh nghiệp quen gọi. Biểu Local Charges của CMA CGM Việt Nam từng thể hiện Documentation Fee at destination theo B/L, thay vì dùng trực tiếp chữ “D/O fee”. Vì vậy, bài viết nên giải thích bản chất trước rồi mới liệt kê các tên thường gặp.
Một công thức đơn giản giúp doanh nghiệp tính phụ phí đúng đơn vị
Thay vì cộng cơ học mọi khoản vào một bảng, có thể trình bày cấu trúc ước tính như sau:
Tổng Local Charges dự kiến = nhóm phí theo container + nhóm phí theo B/L/chứng từ + nhóm phí có điều kiện hoặc phát sinh.
Với một lô FCL, phần tính có thể được triển khai theo logic:
THC = mức phí theo loại container × số container.
DOC = mức phí theo B/L × số B/L.
D/O = mức phí theo lệnh/bộ chứng từ × số bộ áp dụng ở đầu nhập.
CIC = mức phí theo container × số container, chỉ khi tuyến hoặc hãng tàu đang áp dụng.
Phí phát sinh = sửa B/L, seal, vệ sinh container, hàng nguy hiểm, reefer, DEM/DET, storage hoặc các dịch vụ khác nếu điều kiện thực tế làm phát sinh.
Cấu trúc này giúp doanh nghiệp nhìn ra ngay một lỗi phổ biến: lấy tất cả mức phí rồi nhân cùng số container. Những khoản tính theo B/L hoặc chứng từ sẽ bị đội lên sai nếu không tách đơn vị tính từ đầu.

Đừng dùng một ví dụ số để biến thành “bảng giá chuẩn”
Ví dụ minh họa rất hữu ích, nhưng cần ghi rõ đó là ví dụ cấu trúc chứ không phải báo giá thị trường. Phí thực tế có thể đổi theo hãng tàu, cảng, tuyến, loại container, hàng nguy hiểm, reefer, thời điểm hiệu lực và điều kiện thương mại của khách hàng.
Hapag-Lloyd và Maersk đều có các bảng hoặc thông báo biểu phí cập nhật trong năm 2026. Chỉ riêng việc hai hãng dùng mã phí và cách công bố khác nhau đã đủ cho thấy bài viết không nên lấy một bảng duy nhất rồi áp thành mức chuẩn cho toàn ngành.
Nếu cần đưa số để người đọc dễ hình dung, nên đặt nhãn “Ví dụ minh họa” và kèm ngày nguồn. Sau đó vẫn phải hướng người đọc kiểm tra báo giá hiện hành trước khi chốt ngân sách.
Muốn minh bạch, báo giá phải cho thấy ít nhất 6 trường thông tin
Một dòng phụ phí chỉ có tên và số tiền vẫn chưa đủ minh bạch. Để người mua dịch vụ có thể so sánh giữa các forwarder hoặc hãng tàu, nội dung nên hướng họ kiểm tra sáu trường sau:
Tên phí: ghi cả tên đầy đủ và mã viết tắt nếu có.
Chiều áp dụng: export, import, origin hay destination.
Đơn vị tính: theo container, B/L, shipment, bộ chứng từ hay dịch vụ.
Loại container hoặc hàng: 20’, 40’, HC, reefer, DG hoặc loại khác.
Hiệu lực: mức phí áp dụng từ ngày nào, có điều kiện theo sailing/booking/invoice hay không.
Bao gồm và không bao gồm: phí đó đã gồm VAT, phí cảng, phí đại lý hay các khoản hành chính liên quan chưa.
Khi bài viết dạy người đọc kiểm tra đủ sáu trường này, nội dung trở nên có giá trị hơn một bảng giá. Nó giúp doanh nghiệp đọc báo giá tốt hơn ngay cả khi mức phí thay đổi sau vài tháng.
Cần phân biệt Local Charges với Ocean Freight, DEM/DET và Storage
Một lỗi dễ gặp trong bài giải thích chi phí là gom tất cả khoản ngoài cước biển thành “local charges”. Về mặt thương mại, các nhóm phí có thể được báo chung trên báo giá, nhưng nguyên nhân phát sinh và đơn vị tính khác nhau.
Ocean Freight là cước vận chuyển chính trên chặng biển. THC, DOC, D/O hoặc một số phí hành chính địa phương thường nằm quanh quá trình xử lý tại đầu đi/đầu đến. DEM/DET và storage lại gắn mạnh với thời gian sử dụng container hoặc thời gian lưu tại terminal/kho bãi.
Vì vậy, khi doanh nghiệp hỏi “tổng chi phí đến cảng là bao nhiêu”, bài viết nên tách từng lớp thay vì trả lời bằng một con số mơ hồ. Cách tách này giúp người mua nhìn ra phần nào có thể thương lượng, phần nào phụ thuộc hành vi vận hành và phần nào có thể tránh bằng việc chuẩn bị chứng từ đúng hạn.
FCL và LCL không nên dùng chung một cách tính
Các ví dụ THC, CIC và D/O thường dễ hình dung hơn với FCL vì nhiều khoản được tính theo container hoặc B/L. Với LCL, forwarder hoặc consolidator có thể áp đơn vị tính theo CBM, RT, shipment, B/L hoặc theo cấu trúc phí kho CFS riêng.
Do đó, một bài giải thích Local Charges nên nói rõ ngay đang dùng bối cảnh FCL hay LCL. Nếu không, người đọc có thể lấy công thức “phí/container” rồi áp vào lô hàng lẻ và cho rằng báo giá của đơn vị gom hàng đang tính sai.
Nếu website có bài riêng về FCL và LCL, đây là vị trí phù hợp để dẫn người đọc sang nội dung đó. Mục tiêu là giúp họ chọn đúng cấu trúc chi phí trước khi so sánh mức giá.
Khi nào một khoản phí nên được đánh dấu “có thể phát sinh” thay vì cộng sẵn vào tổng
Không phải khoản nào xuất hiện trên một biểu phí cũng nên cộng vào mọi báo giá. Một số phí chỉ xảy ra khi có yêu cầu bổ sung, sai sót chứng từ, thiết bị đặc biệt, hàng nguy hiểm, thay đổi booking hoặc vượt thời gian miễn phí.
Nội dung minh bạch nên tách hai nhóm: phí dự kiến chắc chắn theo thông tin booking hiện có và phí điều kiện. Phần phí điều kiện cần ghi rõ điều kiện làm phát sinh thay vì để một dòng “other charges if any”.
Ví dụ, B/L Amendment Fee chỉ nên xuất hiện khi có yêu cầu sửa vượt điều kiện miễn phí của hãng. Cleaning fee chỉ xuất hiện khi container thực sự cần xử lý theo quy định. CIC chỉ cộng khi tuyến và hãng tàu đang áp dụng.
Cách viết này giúp bộ phận mua hàng đọc báo giá như một tài liệu quản trị rủi ro, không phải một danh sách khoản thu khó hiểu.
Từ nội dung giải thích chi phí đến RFQ cần đi bằng dữ liệu, không bằng câu “liên hệ ngay”
Người đọc một bài về Local Charges thường đã gần giai đoạn so sánh nhà cung cấp. Tuy vậy, họ vẫn chưa thể nhận một báo giá chính xác nếu chưa cung cấp đủ thông tin về tuyến, loại hàng, container, Incoterms và lịch dự kiến.
Khi doanh nghiệp đã hiểu từng lớp phụ phí, bước tiếp theo thường là kiểm tra một báo giá đầy đủ cần những dữ liệu gì.
Đây cũng là mạch thông tin cốt lõi trong SEO Logistics B2B: từ câu hỏi về chi phí, người đọc được dẫn tới tuyến, loại hàng, container và các dữ liệu cần thiết để nhận RFQ chính xác hơn.
Bộ thông tin nên yêu cầu trước khi báo giá gồm tối thiểu POL, POD, loại container hoặc khối lượng LCL, loại hàng, DG/reefer nếu có, Incoterms, ngày dự kiến và số B/L dự kiến. Nếu cần báo all-in, nên yêu cầu đơn vị báo giá ghi rõ khoản nào included, excluded và conditional.
Cách trình bày này cũng giúp forwarder giảm vòng trao đổi qua lại. RFQ đủ dữ liệu thường dễ kiểm tra và so sánh hơn một yêu cầu chung kiểu “cho em xin giá đi Mỹ”.

Quy trình 7 bước để viết bài Local Charges dễ hiểu và dễ cập nhật
Bước 1: Chọn đúng phạm vi chi phí
Xác định bài đang nói về import, export hay cả hai; FCL hay LCL; và thị trường/cảng nào. Không nên dùng một bài “Local Charges Việt Nam” rồi trộn đầu đi, đầu đến và nhiều loại hình vận tải mà không tách rõ.
Bước 2: Nhóm phí theo đơn vị tính
Tách phí theo container, theo B/L/chứng từ và theo điều kiện. Đây là lớp cấu trúc quan trọng hơn việc xếp tên phí theo bảng chữ cái.
Bước 3: Giải nghĩa mã phí bằng ngôn ngữ kinh doanh
Sau khi viết đầy đủ THC, DOC, CIC, D/O, hãy giải thích khoản đó ảnh hưởng gì tới tổng chi phí và khi nào doanh nghiệp cần chú ý. Không biến bài thành từ điển viết tắt.
Bước 4: Chỉ đưa số liệu khi có ngày hiệu lực
Nếu dẫn mức phí cụ thể, ghi hãng tàu, phạm vi áp dụng và ngày hiệu lực. Với biểu phí thay đổi thường xuyên, cần có ghi chú kiểm tra lại trước khi booking.
Bước 5: Dẫn nguồn sau khi đã giải thích ý chính
Nguồn nên xác nhận điều vừa nói, không nên mở mỗi đoạn bằng “theo hãng tàu X”. Cách này giữ nhịp văn tự nhiên hơn và tránh biến bài thành bản tổng hợp biểu phí.
Bước 6: Chèn đường dẫn nội bộ theo nhu cầu tiếp theo
Sau khi hiểu cách tính chi phí, người đọc có thể cần phân biệt FCL/LCL, đọc cấu trúc báo giá hoặc chuẩn bị RFQ. Đường dẫn nên xuất hiện đúng tại nhu cầu tiếp theo đó, với phần chữ ngắn và mô tả đúng trang đích.
Bước 7: Chốt lịch rà soát
Bài chi phí cần có người phụ trách và thời điểm kiểm tra lại. Khi hãng tàu đổi biểu phí, phụ phí hoặc đơn vị tính, đội nội dung phải cập nhật phần liên quan thay vì chỉ sửa ngày trên đầu bài.
Những điểm doanh nghiệp thường hỏi khi đọc bảng phụ phí đường biển
THC có phải lúc nào cũng tính theo container không?
Trong FCL, THC thường được công bố theo container và khác theo kích cỡ/loại container, nhưng cần kiểm tra biểu phí cụ thể. Với LCL, cấu trúc phí của consolidator có thể khác nên không nên áp công thức FCL trực tiếp.
DOC và D/O có phải cùng một phí không?
Không nên mặc định. DOC thường liên quan xử lý chứng từ/vận đơn, còn D/O liên quan lệnh giao hàng ở đầu nhập. Tuy nhiên tên dòng phí và phạm vi bao gồm có thể khác giữa hãng tàu/đại lý, vì vậy phải đối chiếu báo giá hoặc hóa đơn.
CIC có phải tuyến nào cũng có không?
Không. CIC/Equipment Imbalance liên quan mất cân đối thiết bị và thường phụ thuộc tuyến, chiều hàng, thời điểm và chính sách hãng tàu. Chỉ cộng khi biểu phí hoặc báo giá xác nhận đang áp dụng.
Một báo giá ghi “Local Charges: included” đã đủ chưa?
Chưa chắc. Doanh nghiệp vẫn nên yêu cầu liệt kê khoản đã bao gồm, chưa bao gồm và chỉ phát sinh theo điều kiện, đặc biệt với D/O, DOC, THC, CIC, phí sửa chứng từ, reefer, DG và DEM/DET. Cụm “đã bao gồm” chỉ có giá trị khi phạm vi được mô tả rõ.
Có nên công khai bảng Local Charges cố định trên website không?
Có thể công khai nếu doanh nghiệp có cơ chế cập nhật tốt và ghi rõ ngày hiệu lực. Nếu không kiểm soát được biến động biểu phí, cách an toàn hơn là giải thích đơn vị tính, yếu tố ảnh hưởng và dùng bảng ví dụ có ngày nguồn thay vì tuyên bố một mức phí cố định cho mọi booking.
Minh bạch phụ phí không có nghĩa là cố làm một bảng giá thật dài. Giá trị nằm ở việc giúp doanh nghiệp hiểu khoản nào đang trả cho dịch vụ gì, tính theo đơn vị nào, khi nào chắc chắn phát sinh và khi nào chỉ nên xem là rủi ro cần dự phòng.
Khi nội dung làm rõ được các lớp đó, người đọc không chỉ biết THC, DOC, CIC hay D/O là gì. Họ còn biết cách kiểm tra một báo giá, đặt câu hỏi đúng với forwarder và gửi RFQ đầy đủ hơn trước khi chốt phương án vận chuyển.